nói khoác

  1. être hâbleur; faire des fanfaronnades; fanfaronner
    • kẻ nói khoác
      hâbleur;
    • lời nói khoác
      hâblerie; fanfaronnade

Khám phá thêm

Các từ liên quan

nói khoác
Một cậu bé đang nói khoác với bạn về con cá rất to mà cậu bắt được.